Nghĩa của từ "have permission to do" trong tiếng Việt

"have permission to do" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

have permission to do

US /hæv pərˈmɪʃ.ən tu duː/
UK /hæv pəˈmɪʃ.ən tu duː/
"have permission to do" picture

Cụm từ

có phép làm, được phép làm

to be allowed or authorized to perform a specific action

Ví dụ:
You have permission to do whatever is necessary to finish the project.
Bạn có phép làm bất cứ điều gì cần thiết để hoàn thành dự án.
Does he have permission to do research in the archives?
Anh ấy có được phép làm nghiên cứu trong kho lưu trữ không?